能 (のう) — năng lực, tài năng, kịch Nō
能
năng lực
Tần suất #3642
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
1 ký tự
noun
nou
のう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 能
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- năng lực
- tài năng
- kịch Nō
Usage examples
-
能や茶の文化などを知ると、政治とは別の道から時代を見ることができます。
Nou ya cha no bunka nado o shiru to, seiji to wa betsu no michi kara jidai o miru koto ga dekimasu.
Learning about Noh theater and tea culture, for example, lets us view an era through a lens other than politics.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった