代金 (だいきん) — tiền hàng, giá tiền, đại kim

だいきん tiền hàng
Tần suất #3640 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

daikin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền hàng
  • giá tiền
  • đại kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.