化ける (ばける) — biến hình, hóa thân
化ける
biến hình
Tần suất #1500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
bakeru
ばける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 化ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến hình
- hóa thân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すがたを かえて、ちがう ものに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
化ける ばける |
化けます ばけます |
| Present negative |
化けない ばけない |
化けません ばけません |
| Past |
化けた ばけた |
化けました ばけました |
| Past negative |
化けなかった ばけなかった |
化けませんでした ばけませんでした |
| Te-form |
化けて ばけて |
化けまして ばけまして |
| Potential |
化けられる ばけられる |
化けられます ばけられます |
| Potential negative |
化けられない ばけられない |
化けられません ばけられません |