Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化ける (ばける) — biến hình, hóa thân

化ばける biến hình
Tần suất #1500 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

bakeru

ばける
Pitch ばける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 化ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến hình
  • hóa thân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すがたを かえて、ちがう ものに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

化ける

ばける

化けます

ばけます

Present negative

化けない

ばけない

化けません

ばけません

Past

化けた

ばけた

化けました

ばけました

Past negative

化けなかった

ばけなかった

化けませんでした

ばけませんでした

Te-form

化けて

ばけて

化けまして

ばけまして

Potential

化けられる

ばけられる

化けられます

ばけられます

Potential negative

化けられない

ばけられない

化けられません

ばけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.