化ける (ばける) — biến hình, hóa thân

ける biến hình
Tần suất #1500 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · intransitive

bakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến hình
  • hóa thân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.