Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変化 (へんか) — thay đổi, biến hóa

変へん化か thay đổi
Tần suất #405 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb abstract

henka

へんか
Pitch へんか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến hóa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ようすや かたちが ちがう ものに なる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変化する

へんかする

変化します

へんかします

Present negative

変化しない

へんかしない

変化しません

へんかしません

Past

変化した

へんかした

変化しました

へんかしました

Past negative

変化しなかった

へんかしなかった

変化しませんでした

へんかしませんでした

Te-form

変化して

へんかして

変化しまして

へんかしまして

Potential

変化できる

へんかできる

変化できます

へんかできます

Potential negative

変化できない

へんかできない

変化できません

へんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.