変化 (へんか) — thay đổi, biến hóa
henka
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi
- biến hóa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ようすや かたちが ちがう ものに なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
明日の仕事を少し楽にする質問から、変化は始まります。
Asu no shigoto o sukoshi raku ni suru shitsumon kara, henka wa hajimarimasu.
Change begins with a question that makes tomorrow's work a little easier.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (12) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変化する へんかする |
変化します へんかします |
| Present negative |
変化しない へんかしない |
変化しません へんかしません |
| Past |
変化した へんかした |
変化しました へんかしました |
| Past negative |
変化しなかった へんかしなかった |
変化しませんでした へんかしませんでした |
| Te-form |
変化して へんかして |
変化しまして へんかしまして |
| Potential |
変化できる へんかできる |
変化できます へんかできます |
| Potential negative |
変化できない へんかできない |
変化できません へんかできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun