変化 (へんか) — thay đổi, biến hóa

へん thay đổi
Tần suất #405 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb abstract

henka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.