文化 (ぶんか) — văn hóa
文化
văn hóa
Tần suất #680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
future
bunka
ぶんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 文化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- văn hóa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その くにの 人たちの くらしかたや 考えかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本の文化は、島の中だけで育ったものではありません。
Nihon no bunka wa, shima no naka dake de sodatta mono de wa arimasen.
Japanese culture did not develop solely within the islands.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化