化 — hóa
か
化
hóa
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
abstract
U+5316
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #89
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1083
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- hóa
Từ vựng
か ka On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
化
ka
sự biến đổi
文
化
bunka
văn hóa
強
化
kyouka
tăng cường
進
化
shinka
tiến hóa
化
学
kagaku
hóa học
悪
化
akka
xấu đi
少
子
化
shoushika
tỷ lệ sinh giảm
消
化
shouka
tiêu hóa
化
す
kasu
biến thành
電
化
denka
điện khí hóa
一
体
化
ittaika
nhất thể hóa
一
元
化
ichigenka
nhất thể hóa
化
合
kagou
sự hóa hợp
分
化
bunka
phân hóa
化
石
kaseki
hóa thạch
変
化
henka
thay đổi
老
化
rouka
lão hóa
文
化
財
bunkazai
di sản văn hóa
酸
化
sanka
sự oxy hóa
二
酸
化
炭
素
nisankatanso
khí cacbonic
文
化
庁
bunkachou
Cục Văn hóa
激
化
gekika
sự gay gắt thêm
劣
化
rekka
xuống cấp
浄
化
jouka
thanh lọc
硬
化
kouka
sự hóa cứng
け ke On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
は ・ば ha Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph (会意). A standing person (亻, from 人) beside 匕 (spoon/inverted person) — one figure transforming into another. Change, transform.