Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抜け出す (ぬけだす) — lẻn ra, trốn thoát, thoát ra

抜ぬけ出だす lẻn ra
Tần suất #6594 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

nukedasu

ぬけだす
Pitch ぬけだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抜け出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lẻn ra
  • trốn thoát
  • thoát ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抜け出す

ぬけだす

抜け出します

ぬけだします

Present negative

抜け出さない

ぬけださない

抜け出しません

ぬけだしません

Past

抜け出した

ぬけだした

抜け出しました

ぬけだしました

Past negative

抜け出さなかった

ぬけださなかった

抜け出しませんでした

ぬけだしませんでした

Te-form

抜け出して

ぬけだして

抜け出しまして

ぬけだしまして

Potential

抜け出せる

ぬけだせる

抜け出せます

ぬけだせます

Potential negative

抜け出せない

ぬけだせない

抜け出せません

ぬけだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.