抜け出す (ぬけだす) — lẻn ra, trốn thoát, thoát ra
抜け出す
lẻn ra
Tần suất #6594
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
nukedasu
ぬけだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬけだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抜け出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lẻn ra
- trốn thoát
- thoát ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抜け出す ぬけだす |
抜け出します ぬけだします |
| Present negative |
抜け出さない ぬけださない |
抜け出しません ぬけだしません |
| Past |
抜け出した ぬけだした |
抜け出しました ぬけだしました |
| Past negative |
抜け出さなかった ぬけださなかった |
抜け出しませんでした ぬけだしませんでした |
| Te-form |
抜け出して ぬけだして |
抜け出しまして ぬけだしまして |
| Potential |
抜け出せる ぬけだせる |
抜け出せます ぬけだせます |
| Potential negative |
抜け出せない ぬけだせない |
抜け出せません ぬけだせません |