抜く (ぬく) — rút ra, lấy ra, bỏ qua
抜く
rút ra
Tần suất #1762
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
suffix
godan verb (-ku)
transitive
nuku
ぬく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抜く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút ra
- lấy ra
- bỏ qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ささって いる ものを ひっぱって 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抜く ぬく |
抜きます ぬきます |
| Present negative |
抜かない ぬかない |
抜きません ぬきません |
| Past |
抜いた ぬいた |
抜きました ぬきました |
| Past negative |
抜かなかった ぬかなかった |
抜きませんでした ぬきませんでした |
| Te-form |
抜いて ぬいて |
抜きまして ぬきまして |
| Potential |
抜ける ぬける |
抜けます ぬけます |
| Potential negative |
抜けない ぬけない |
抜けません ぬけません |