Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抜く (ぬく) — rút ra, lấy ra, bỏ qua

抜ぬく rút ra
Tần suất #1762 2 ký tự suffix godan verb (-ku) transitive

nuku

ぬく
Pitch ぬく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抜く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút ra
  • lấy ra
  • bỏ qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ささって いる ものを ひっぱって 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抜く

ぬく

抜きます

ぬきます

Present negative

抜かない

ぬかない

抜きません

ぬきません

Past

抜いた

ぬいた

抜きました

ぬきました

Past negative

抜かなかった

ぬかなかった

抜きませんでした

ぬきませんでした

Te-form

抜いて

ぬいて

抜きまして

ぬきまして

Potential

抜ける

ぬける

抜けます

ぬけます

Potential negative

抜けない

ぬけない

抜けません

ぬけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.