抜く (ぬく) — rút ra, lấy ra, bỏ qua

rút ra
Tần suất #1762 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

nuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút ra
  • lấy ra
  • bỏ qua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.