Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選抜 (せんばつ) — tuyển chọn, tuyển bạt, lựa chọn

選せん抜ばつ tuyển chọn
Tần suất #6559 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senbatsu

せんばつ
Pitch せんばつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選抜

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển chọn
  • tuyển bạt
  • lựa chọn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選抜する

せんばつする

選抜します

せんばつします

Present negative

選抜しない

せんばつしない

選抜しません

せんばつしません

Past

選抜した

せんばつした

選抜しました

せんばつしました

Past negative

選抜しなかった

せんばつしなかった

選抜しませんでした

せんばつしませんでした

Te-form

選抜して

せんばつして

選抜しまして

せんばつしまして

Potential

選抜できる

せんばつできる

選抜できます

せんばつできます

Potential negative

選抜できない

せんばつできない

選抜できません

せんばつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.