選抜 (せんばつ) — tuyển chọn, tuyển bạt, lựa chọn
選抜
tuyển chọn
Tần suất #6559
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senbatsu
せんばつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんばつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選抜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển chọn
- tuyển bạt
- lựa chọn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選抜する せんばつする |
選抜します せんばつします |
| Present negative |
選抜しない せんばつしない |
選抜しません せんばつしません |
| Past |
選抜した せんばつした |
選抜しました せんばつしました |
| Past negative |
選抜しなかった せんばつしなかった |
選抜しませんでした せんばつしませんでした |
| Te-form |
選抜して せんばつして |
選抜しまして せんばつしまして |
| Potential |
選抜できる せんばつできる |
選抜できます せんばつできます |
| Potential negative |
選抜できない せんばつできない |
選抜できません せんばつできません |