抜ける (ぬける) — rơi ra, tuột ra, thoát khỏi

ける rơi ra
Tần suất #1776 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

nukeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi ra
  • tuột ra
  • thoát khỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.