Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抜ける (ぬける) — rơi ra, tuột ra, thoát khỏi

抜ぬける rơi ra
Tần suất #1776 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

nukeru

ぬける
Pitch ぬける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抜ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi ra
  • tuột ra
  • thoát khỏi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ついて いた ものが とれて おちる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抜ける

ぬける

抜けます

ぬけます

Present negative

抜けない

ぬけない

抜けません

ぬけません

Past

抜けた

ぬけた

抜けました

ぬけました

Past negative

抜けなかった

ぬけなかった

抜けませんでした

ぬけませんでした

Te-form

抜けて

ぬけて

抜けまして

ぬけまして

Potential

抜けられる

ぬけられる

抜けられます

ぬけられます

Potential negative

抜けられない

ぬけられない

抜けられません

ぬけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.