抜ける (ぬける) — rơi ra, tuột ra, thoát khỏi
抜ける
rơi ra
Tần suất #1776
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
nukeru
ぬける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抜ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi ra
- tuột ra
- thoát khỏi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ついて いた ものが とれて おちる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抜ける ぬける |
抜けます ぬけます |
| Present negative |
抜けない ぬけない |
抜けません ぬけません |
| Past |
抜けた ぬけた |
抜けました ぬけました |
| Past negative |
抜けなかった ぬけなかった |
抜けませんでした ぬけませんでした |
| Te-form |
抜けて ぬけて |
抜けまして ぬけまして |
| Potential |
抜けられる ぬけられる |
抜けられます ぬけられます |
| Potential negative |
抜けられない ぬけられない |
抜けられません ぬけられません |