見抜く (みぬく) — nhìn thấu, phát hiện
見抜く
nhìn thấu
Tần suất #7107
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
minuku
みぬく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みぬく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見抜く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn thấu
- phát hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見抜く みぬく |
見抜きます みぬきます |
| Present negative |
見抜かない みぬかない |
見抜きません みぬきません |
| Past |
見抜いた みぬいた |
見抜きました みぬきました |
| Past negative |
見抜かなかった みぬかなかった |
見抜きませんでした みぬきませんでした |
| Te-form |
見抜いて みぬいて |
見抜きまして みぬきまして |
| Potential |
見抜ける みぬける |
見抜けます みぬけます |
| Potential negative |
見抜けない みぬけない |
見抜けません みぬけません |