米兵 (べいへい) — lính Mỹ, binh sĩ Hoa Kỳ

べいへい lính Mỹ
Tần suất #9954 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

beihei

Nghĩa

  • lính Mỹ
  • binh sĩ Hoa Kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.