米兵 (べいへい) — lính Mỹ, binh sĩ Hoa Kỳ
米兵
lính Mỹ
Tần suất #9954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
beihei
Nghĩa
- lính Mỹ
- binh sĩ Hoa Kỳ