Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先導 (せんどう) — dẫn đường, tiên đạo, hướng dẫn

先せん導どう dẫn đường
Tần suất #9955 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sendou

せんどう
Pitch せんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先導

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn đường
  • tiên đạo
  • hướng dẫn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先導する

せんどうする

先導します

せんどうします

Present negative

先導しない

せんどうしない

先導しません

せんどうしません

Past

先導した

せんどうした

先導しました

せんどうしました

Past negative

先導しなかった

せんどうしなかった

先導しませんでした

せんどうしませんでした

Te-form

先導して

せんどうして

先導しまして

せんどうしまして

Potential

先導できる

せんどうできる

先導できます

せんどうできます

Potential negative

先導できない

せんどうできない

先導できません

せんどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.