先導 (せんどう) — dẫn đường, tiên đạo, hướng dẫn
先導
dẫn đường
Tần suất #9955
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sendou
せんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn đường
- tiên đạo
- hướng dẫn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先導する せんどうする |
先導します せんどうします |
| Present negative |
先導しない せんどうしない |
先導しません せんどうしません |
| Past |
先導した せんどうした |
先導しました せんどうしました |
| Past negative |
先導しなかった せんどうしなかった |
先導しませんでした せんどうしませんでした |
| Te-form |
先導して せんどうして |
先導しまして せんどうしまして |
| Potential |
先導できる せんどうできる |
先導できます せんどうできます |
| Potential negative |
先導できない せんどうできない |
先導できません せんどうできません |