母校 (ぼこう) — trường cũ, mẫu hiệu

こう trường cũ
Tần suất #9307 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bokou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường cũ
  • mẫu hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.