Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登校 (とうこう) — đến trường, đăng hiệu

登とう校こう đến trường
Tần suất #4963 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toukou

とうこう
Pitch とうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登校

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến trường
  • đăng hiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登校する

とうこうする

登校します

とうこうします

Present negative

登校しない

とうこうしない

登校しません

とうこうしません

Past

登校した

とうこうした

登校しました

とうこうしました

Past negative

登校しなかった

とうこうしなかった

登校しませんでした

とうこうしませんでした

Te-form

登校して

とうこうして

登校しまして

とうこうしまして

Potential

登校できる

とうこうできる

登校できます

とうこうできます

Potential negative

登校できない

とうこうできない

登校できません

とうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.