登校 (とうこう) — đến trường, đăng hiệu
登校
đến trường
Tần suất #4963
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
toukou
とうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 登校
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến trường
- đăng hiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登校する とうこうする |
登校します とうこうします |
| Present negative |
登校しない とうこうしない |
登校しません とうこうしません |
| Past |
登校した とうこうした |
登校しました とうこうしました |
| Past negative |
登校しなかった とうこうしなかった |
登校しませんでした とうこうしませんでした |
| Te-form |
登校して とうこうして |
登校しまして とうこうしまして |
| Potential |
登校できる とうこうできる |
登校できます とうこうできます |
| Potential negative |
登校できない とうこうできない |
登校できません とうこうできません |