登校 (とうこう) — đến trường, đăng hiệu

とうこう đến trường
Tần suất #4963 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

toukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến trường
  • đăng hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.