Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

没頭 (ぼっとう) — miệt mài, đắm chìm, mải mê

没ぼっ頭とう miệt mài
Tần suất #8264 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

bottou

ぼっとう
Pitch ぼっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 没頭

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miệt mài
  • đắm chìm
  • mải mê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

没頭する

ぼっとうする

没頭します

ぼっとうします

Present negative

没頭しない

ぼっとうしない

没頭しません

ぼっとうしません

Past

没頭した

ぼっとうした

没頭しました

ぼっとうしました

Past negative

没頭しなかった

ぼっとうしなかった

没頭しませんでした

ぼっとうしませんでした

Te-form

没頭して

ぼっとうして

没頭しまして

ぼっとうしまして

Potential

没頭できる

ぼっとうできる

没頭できます

ぼっとうできます

Potential negative

没頭できない

ぼっとうできない

没頭できません

ぼっとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.