没頭 (ぼっとう) — miệt mài, đắm chìm, mải mê
没頭
miệt mài
Tần suất #8264
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
bottou
ぼっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 没頭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- miệt mài
- đắm chìm
- mải mê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
没頭する ぼっとうする |
没頭します ぼっとうします |
| Present negative |
没頭しない ぼっとうしない |
没頭しません ぼっとうしません |
| Past |
没頭した ぼっとうした |
没頭しました ぼっとうしました |
| Past negative |
没頭しなかった ぼっとうしなかった |
没頭しませんでした ぼっとうしませんでした |
| Te-form |
没頭して ぼっとうして |
没頭しまして ぼっとうしまして |
| Potential |
没頭できる ぼっとうできる |
没頭できます ぼっとうできます |
| Potential negative |
没頭できない ぼっとうできない |
没頭できません ぼっとうできません |