戦没 (せんぼつ) — death in battle, killed in action
戦没
death in battle
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
senbotsu
せんぼつ
Ghi nhớ 戦没
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- death in battle
- killed in action
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦没する せんぼつする |
戦没します せんぼつします |
| Present negative |
戦没しない せんぼつしない |
戦没しません せんぼつしません |
| Past |
戦没した せんぼつした |
戦没しました せんぼつしました |
| Past negative |
戦没しなかった せんぼつしなかった |
戦没しませんでした せんぼつしませんでした |
| Te-form |
戦没して せんぼつして |
戦没しまして せんぼつしまして |
| Potential |
戦没できる せんぼつできる |
戦没できます せんぼつできます |
| Potential negative |
戦没できない せんぼつできない |
戦没できません せんぼつできません |