部員 (ぶいん) — thành viên câu lạc bộ, bộ viên, nhân viên

いん thành viên câu lạc bộ
Tần suất #4767 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

buin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành viên câu lạc bộ
  • bộ viên
  • nhân viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.