職員 (しょくいん) — nhân viên, chức viên

しょくいん nhân viên
Tần suất #1012 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuin

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân viên
  • chức viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.