公務員 (こうむいん) — công chức, viên chức nhà nước

こういん công chức
Tần suất #1627 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

koumuin

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công chức
  • viên chức nhà nước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.