知 — biết, tri
しる
知
biết
しる
U+77E5
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #205
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1223
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biết
- tri
Readings
- On'yomi
- ち chi
- Kun'yomi
- し shi
Từ vựng
し ・じ shi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
知
る
shiru
biết
知
れ
る
shireru
trở nên được biết đến
お
知
ら
せ
oshirase
thông báo
知
り
合
い
shiriai
người quen
知
り
合
う
shiriau
làm quen
知
ら
す
shirasu
thông báo
見
知
ら
ぬ
mishiranu
xa lạ
知
ら
せ
shirase
thông báo
知
ら
せ
る
shiraseru
thông báo
知
ら
ず
shirazu
không biết
思
い
知
ら
す
omoishirasu
dạy cho một bài học
人
見
知
り
hitomishiri
shyness
知
っ
て
の
と
お
り
shittenotoori
as you know
知
っ
て
の
通
り
shittenotoori
as you know
知
ら
な
い
う
ち
に
shiranaiuchini
before one knows it
知
ら
ん
顔
shirankao
feigned ignorance
ご
存
知
gozonji
biết (kính ngữ)
ち chi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
56 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 知: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 18 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
や
矢
tên
#111
くち
口
miệng
#30
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). 矢 (arrow) beside 口 (mouth). Arrow-straight speech — knowledge and wisdom.