知れる (しれる) — trở nên được biết đến, bị biết đến
知れる
trở nên được biết đến
Tần suất #759
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
shireru
しれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở nên được biết đến
- bị biết đến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人にも わかるように なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知れる しれる |
知れます しれます |
| Present negative |
知れない しれない |
知れません しれません |
| Past |
知れた しれた |
知れました しれました |
| Past negative |
知れなかった しれなかった |
知れませんでした しれませんでした |
| Te-form |
知れて しれて |
知れまして しれまして |
| Potential |
知れられる しれられる |
知れられます しれられます |
| Potential negative |
知れられない しれられない |
知れられません しれられません |