Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知れる (しれる) — trở nên được biết đến, bị biết đến

知しれる trở nên được biết đến
Tần suất #759 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

shireru

しれる
Pitch しれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở nên được biết đến
  • bị biết đến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)にも わかるように なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知れる

しれる

知れます

しれます

Present negative

知れない

しれない

知れません

しれません

Past

知れた

しれた

知れました

しれました

Past negative

知れなかった

しれなかった

知れませんでした

しれませんでした

Te-form

知れて

しれて

知れまして

しれまして

Potential

知れられる

しれられる

知れられます

しれられます

Potential negative

知れられない

しれられない

知れられません

しれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.