知識 (ちしき) — kiến thức, tri thức
chishiki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知識
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiến thức
- tri thức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- べんきょうなどを して、知って いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
中国や朝鮮半島などとの交流を通じて、文字、仏教、さまざまな技術や知識が伝わりました。
Chuugoku ya chousen hantou nado to no kouryuu o tsuujite, moji, bukkyou, samazama na gijutsu ya chishiki ga tsutawarimashita.
Through exchanges with China and the Korean Peninsula, among other places, writing, Buddhism, and various technologies and knowledge arrived.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化