Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

承知 (しょうち) — chấp thuận, đồng ý, thừa tri

承しょう知ち chấp thuận
Tần suất #1446 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouchi

しょうち
Pitch しょうち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 承知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấp thuận
  • đồng ý
  • thừa tri

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 話(はなし)を きいて、わかったと うけいれる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

承知する

しょうちする

承知します

しょうちします

Present negative

承知しない

しょうちしない

承知しません

しょうちしません

Past

承知した

しょうちした

承知しました

しょうちしました

Past negative

承知しなかった

しょうちしなかった

承知しませんでした

しょうちしませんでした

Te-form

承知して

しょうちして

承知しまして

しょうちしまして

Potential

承知できる

しょうちできる

承知できます

しょうちできます

Potential negative

承知できない

しょうちできない

承知できません

しょうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.