承知 (しょうち) — chấp thuận, đồng ý, thừa tri

しょう chấp thuận
Tần suất #1446 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shouchi

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp thuận
  • đồng ý
  • thừa tri

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.