(ちち) — cha, bố, phụ

ちち cha
Tần suất #620 Lớp 2 1 ký tự noun family

chichi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cha
  • bố
  • phụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.