近づける (ちかづける) — đưa lại gần, kéo lại gần
近づける
đưa lại gần
Tần suất #6383
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
ichidan verb
transitive
chikazukeru
ちかづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちかづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 近づける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đưa lại gần
- kéo lại gần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
近づける ちかづける |
近づけます ちかづけます |
| Present negative |
近づけない ちかづけない |
近づけません ちかづけません |
| Past |
近づけた ちかづけた |
近づけました ちかづけました |
| Past negative |
近づけなかった ちかづけなかった |
近づけませんでした ちかづけませんでした |
| Te-form |
近づけて ちかづけて |
近づけまして ちかづけまして |
| Potential |
近づけられる ちかづけられる |
近づけられます ちかづけられます |
| Potential negative |
近づけられない ちかづけられない |
近づけられません ちかづけられません |