Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近づける (ちかづける) — đưa lại gần, kéo lại gần

近ちかづける đưa lại gần
Tần suất #6383 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb transitive

chikazukeru

ちかづける
Pitch ちかづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 近づける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa lại gần
  • kéo lại gần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

近づける

ちかづける

近づけます

ちかづけます

Present negative

近づけない

ちかづけない

近づけません

ちかづけません

Past

近づけた

ちかづけた

近づけました

ちかづけました

Past negative

近づけなかった

ちかづけなかった

近づけませんでした

ちかづけませんでした

Te-form

近づけて

ちかづけて

近づけまして

ちかづけまして

Potential

近づけられる

ちかづけられる

近づけられます

ちかづけられます

Potential negative

近づけられない

ちかづけられない

近づけられません

ちかづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.