散らばる (ちらばる) — to be scattered about, to disperse, to be littered (with)
散らばる
to be scattered about
Ghi nhớ 散らばる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be scattered about
- to disperse
- to be littered (with)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散らばる ちらばる |
散らばります ちらばります |
| Present negative |
散らばらない ちらばらない |
散らばりません ちらばりません |
| Past |
散らばった ちらばった |
散らばりました ちらばりました |
| Past negative |
散らばらなかった ちらばらなかった |
散らばりませんでした ちらばりませんでした |
| Te-form |
散らばって ちらばって |
散らばりまして ちらばりまして |
| Potential |
散らばれる ちらばれる |
散らばれます ちらばれます |
| Potential negative |
散らばれない ちらばれない |
散らばれません ちらばれません |