散る (ちる) — rơi rụng, tản mác, rơi (cánh hoa)
散る
rơi rụng
Tần suất #4346
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
chiru
ちる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi rụng
- tản mác
- rơi (cánh hoa)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散る ちる |
散ります ちります |
| Present negative |
散らない ちらない |
散りません ちりません |
| Past |
散った ちった |
散りました ちりました |
| Past negative |
散らなかった ちらなかった |
散りませんでした ちりませんでした |
| Te-form |
散って ちって |
散りまして ちりまして |
| Potential |
散れる ちれる |
散れます ちれます |
| Potential negative |
散れない ちれない |
散れません ちれません |