Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散る (ちる) — rơi rụng, tản mác, rơi (cánh hoa)

散ちる rơi rụng
Tần suất #4346 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

chiru

ちる
Pitch ちる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi rụng
  • tản mác
  • rơi (cánh hoa)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散る

ちる

散ります

ちります

Present negative

散らない

ちらない

散りません

ちりません

Past

散った

ちった

散りました

ちりました

Past negative

散らなかった

ちらなかった

散りませんでした

ちりませんでした

Te-form

散って

ちって

散りまして

ちりまして

Potential

散れる

ちれる

散れます

ちれます

Potential negative

散れない

ちれない

散れません

ちれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.