Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値下げ (ねさげ) — giảm giá, hạ giá

値ね下さげ giảm giá
Tần suất #7401 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

nesage

ねさげ
Pitch ねさげ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 値下げ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm giá
  • hạ giá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値下げする

ねさげする

値下げします

ねさげします

Present negative

値下げしない

ねさげしない

値下げしません

ねさげしません

Past

値下げした

ねさげした

値下げしました

ねさげしました

Past negative

値下げしなかった

ねさげしなかった

値下げしませんでした

ねさげしませんでした

Te-form

値下げして

ねさげして

値下げしまして

ねさげしまして

Potential

値下げできる

ねさげできる

値下げできます

ねさげできます

Potential negative

値下げできない

ねさげできない

値下げできません

ねさげできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.