値下げ (ねさげ) — giảm giá, hạ giá

giảm giá
Tần suất #7401 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

nesage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm giá
  • hạ giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.