値下げ (ねさげ) — giảm giá, hạ giá
値下げ
giảm giá
Tần suất #7401
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
nesage
ねさげ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねさげ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 値下げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm giá
- hạ giá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
値下げする ねさげする |
値下げします ねさげします |
| Present negative |
値下げしない ねさげしない |
値下げしません ねさげしません |
| Past |
値下げした ねさげした |
値下げしました ねさげしました |
| Past negative |
値下げしなかった ねさげしなかった |
値下げしませんでした ねさげしませんでした |
| Te-form |
値下げして ねさげして |
値下げしまして ねさげしまして |
| Potential |
値下げできる ねさげできる |
値下げできます ねさげできます |
| Potential negative |
値下げできない ねさげできない |
値下げできません ねさげできません |