抱く (だく) — to hold in one's arms (e.g. a baby), to embrace, to hug
抱く
to hold in one's arms (e.g. a baby)
Tần suất #2244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
daku
だく
Ghi nhớ 抱く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hold in one's arms (e.g. a baby)
- to embrace
- to hug
- to have sex with
- to make love to
- to sleep with
- to sit on (eggs)
- to brood
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 赤ちゃんなどを うでの 中に 入れて もつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抱く だく |
抱きます だきます |
| Present negative |
抱かない だかない |
抱きません だきません |
| Past |
抱いた だいた |
抱きました だきました |
| Past negative |
抱かなかった だかなかった |
抱きませんでした だきませんでした |
| Te-form |
抱いて だいて |
抱きまして だきまして |
| Potential |
抱ける だける |
抱けます だけます |
| Potential negative |
抱けない だけない |
抱けません だけません |