Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抱く (だく) — to hold in one's arms (e.g. a baby), to embrace, to hug

抱だく to hold in one's arms (e.g. a baby)
Tần suất #2244 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

daku

だく
Post

Ghi nhớ 抱く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hold in one's arms (e.g. a baby)
  • to embrace
  • to hug
  • to have sex with
  • to make love to
  • to sleep with
  • to sit on (eggs)
  • to brood

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 赤(あか)ちゃんなどを うでの 中(なか)に 入(い)れて もつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抱く

だく

抱きます

だきます

Present negative

抱かない

だかない

抱きません

だきません

Past

抱いた

だいた

抱きました

だきました

Past negative

抱かなかった

だかなかった

抱きませんでした

だきませんでした

Te-form

抱いて

だいて

抱きまして

だきまして

Potential

抱ける

だける

抱けます

だけます

Potential negative

抱けない

だけない

抱けません

だけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.