抱え (かかえ) — armful, employee
抱え
armful
2 ký tự
noun
kakae
かかえ
Ghi nhớ 抱え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- armful
- employee