Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

堕落 (だらく) — sa đọa, đọa lạc, thoái hóa

堕だ落らく sa đọa
Tần suất #8021 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

daraku

だらく
Pitch だらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 堕落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sa đọa
  • đọa lạc
  • thoái hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

堕落する

だらくする

堕落します

だらくします

Present negative

堕落しない

だらくしない

堕落しません

だらくしません

Past

堕落した

だらくした

堕落しました

だらくしました

Past negative

堕落しなかった

だらくしなかった

堕落しませんでした

だらくしませんでした

Te-form

堕落して

だらくして

堕落しまして

だらくしまして

Potential

堕落できる

だらくできる

堕落できます

だらくできます

Potential negative

堕落できない

だらくできない

堕落できません

だらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.