堕落 (だらく) — sa đọa, đọa lạc, thoái hóa
堕落
sa đọa
Tần suất #8021
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
daraku
だらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 堕落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sa đọa
- đọa lạc
- thoái hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
堕落する だらくする |
堕落します だらくします |
| Present negative |
堕落しない だらくしない |
堕落しません だらくしません |
| Past |
堕落した だらくした |
堕落しました だらくしました |
| Past negative |
堕落しなかった だらくしなかった |
堕落しませんでした だらくしませんでした |
| Te-form |
堕落して だらくして |
堕落しまして だらくしまして |
| Potential |
堕落できる だらくできる |
堕落できます だらくできます |
| Potential negative |
堕落できない だらくできない |
堕落できません だらくできません |