事業主 (じぎょうぬし) — chủ doanh nghiệp, chủ sự nghiệp

ぎょうぬし chủ doanh nghiệp
Tần suất #7442 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

jigyounushi

Pitch ぎょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ doanh nghiệp
  • chủ sự nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.