同盟 (どうめい) — đồng minh, liên minh
同盟
đồng minh
Tần suất #2870
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
doumei
どうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同盟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng minh
- liên minh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同盟する どうめいする |
同盟します どうめいします |
| Present negative |
同盟しない どうめいしない |
同盟しません どうめいしません |
| Past |
同盟した どうめいした |
同盟しました どうめいしました |
| Past negative |
同盟しなかった どうめいしなかった |
同盟しませんでした どうめいしませんでした |
| Te-form |
同盟して どうめいして |
同盟しまして どうめいしまして |
| Potential |
同盟できる どうめいできる |
同盟できます どうめいできます |
| Potential negative |
同盟できない どうめいできない |
同盟できません どうめいできません |