同盟 (どうめい) — đồng minh, liên minh

どうめい đồng minh
Tần suất #2870 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

doumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng minh
  • liên minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.