同時に (どうじに) — đồng thời, cùng lúc
同時に
đồng thời
Tần suất #600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
conjunction
expression
doujini
どうじに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうじに[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同時に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng thời
- cùng lúc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの ことが いっしょに おこる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
同時に、古い仕事や立場を失う人を生み、差別をすべてなくしたわけでもありません。
Douji ni, furui shigoto ya tachiba o ushinau hito o umi, sabetsu o subete nakushita wake de mo arimasen.
At the same time, they left some people without their old occupations or status, and did not eliminate all discrimination.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か