同時に (どうじに) — đồng thời, cùng lúc

どう đồng thời
Tần suất #600 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango adverb

doujini

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng thời
  • cùng lúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.