同じく (おなじく) — tương tự, cũng vậy

おなじく tương tự
Tần suất #2029 Lớp 2 3 ký tự adverb

onajiku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương tự
  • cũng vậy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.