地方 (ちほう) — địa phương, vùng miền

ほう địa phương
Tần suất #285 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chihou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa phương
  • vùng miền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.