Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

英訳 (えいやく) — bản dịch tiếng Anh, Anh dịch

英えい訳やく bản dịch tiếng Anh
Tần suất #9585 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

eiyaku

えいやく
Pitch えいやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 英訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản dịch tiếng Anh
  • Anh dịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

英訳する

えいやくする

英訳します

えいやくします

Present negative

英訳しない

えいやくしない

英訳しません

えいやくしません

Past

英訳した

えいやくした

英訳しました

えいやくしました

Past negative

英訳しなかった

えいやくしなかった

英訳しませんでした

えいやくしませんでした

Te-form

英訳して

えいやくして

英訳しまして

えいやくしまして

Potential

英訳できる

えいやくできる

英訳できます

えいやくできます

Potential negative

英訳できない

えいやくできない

英訳できません

えいやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.