英訳 (えいやく) — bản dịch tiếng Anh, Anh dịch
英訳
bản dịch tiếng Anh
Tần suất #9585
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
eiyaku
えいやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えいやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 英訳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản dịch tiếng Anh
- Anh dịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
英訳する えいやくする |
英訳します えいやくします |
| Present negative |
英訳しない えいやくしない |
英訳しません えいやくしません |
| Past |
英訳した えいやくした |
英訳しました えいやくしました |
| Past negative |
英訳しなかった えいやくしなかった |
英訳しませんでした えいやくしませんでした |
| Te-form |
英訳して えいやくして |
英訳しまして えいやくしまして |
| Potential |
英訳できる えいやくできる |
英訳できます えいやくできます |
| Potential negative |
英訳できない えいやくできない |
英訳できません えいやくできません |