通訳 (つうやく) — thông dịch, phiên dịch
通訳
thông dịch
Tần suất #2830
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuuyaku
つうやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうやく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通訳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông dịch
- phiên dịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通訳する つうやくする |
通訳します つうやくします |
| Present negative |
通訳しない つうやくしない |
通訳しません つうやくしません |
| Past |
通訳した つうやくした |
通訳しました つうやくしました |
| Past negative |
通訳しなかった つうやくしなかった |
通訳しませんでした つうやくしませんでした |
| Te-form |
通訳して つうやくして |
通訳しまして つうやくしまして |
| Potential |
通訳できる つうやくできる |
通訳できます つうやくできます |
| Potential negative |
通訳できない つうやくできない |
通訳できません つうやくできません |