Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通訳 (つうやく) — thông dịch, phiên dịch

通つう訳やく thông dịch
Tần suất #2830 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuuyaku

つうやく
Pitch つうやく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông dịch
  • phiên dịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通訳する

つうやくする

通訳します

つうやくします

Present negative

通訳しない

つうやくしない

通訳しません

つうやくしません

Past

通訳した

つうやくした

通訳しました

つうやくしました

Past negative

通訳しなかった

つうやくしなかった

通訳しませんでした

つうやくしませんでした

Te-form

通訳して

つうやくして

通訳しまして

つうやくしまして

Potential

通訳できる

つうやくできる

通訳できます

つうやくできます

Potential negative

通訳できない

つうやくできない

通訳できません

つうやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.