訳す (やくす) — dịch, phiên dịch
訳す
dịch
Tần suất #3704
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
yakusu
やくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訳す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dịch
- phiên dịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訳す やくす |
訳します やくします |
| Present negative |
訳さない やくさない |
訳しません やくしません |
| Past |
訳した やくした |
訳しました やくしました |
| Past negative |
訳さなかった やくさなかった |
訳しませんでした やくしませんでした |
| Te-form |
訳して やくして |
訳しまして やくしまして |
| Potential |
訳せる やくせる |
訳せます やくせます |
| Potential negative |
訳せない やくせない |
訳せません やくせません |