Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訳す (やくす) — dịch, phiên dịch

訳やくす dịch
Tần suất #3704 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) transitive

yakusu

やくす
Pitch やくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訳す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dịch
  • phiên dịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訳す

やくす

訳します

やくします

Present negative

訳さない

やくさない

訳しません

やくしません

Past

訳した

やくした

訳しました

やくしました

Past negative

訳さなかった

やくさなかった

訳しませんでした

やくしませんでした

Te-form

訳して

やくして

訳しまして

やくしまして

Potential

訳せる

やくせる

訳せます

やくせます

Potential negative

訳せない

やくせない

訳せません

やくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.