液化 (えきか) — liquefaction
液化
liquefaction
Ghi nhớ 液化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liquefaction
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
液化する えきかする |
液化します えきかします |
| Present negative |
液化しない えきかしない |
液化しません えきかしません |
| Past |
液化した えきかした |
液化しました えきかしました |
| Past negative |
液化しなかった えきかしなかった |
液化しませんでした えきかしませんでした |
| Te-form |
液化して えきかして |
液化しまして えきかしまして |
| Potential |
液化できる えきかできる |
液化できます えきかできます |
| Potential negative |
液化できない えきかできない |
液化できません えきかできません |