Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

液化 (えきか) — liquefaction

液えき化か liquefaction
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

ekika

えきか
Post

Ghi nhớ 液化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liquefaction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

液化する

えきかする

液化します

えきかします

Present negative

液化しない

えきかしない

液化しません

えきかしません

Past

液化した

えきかした

液化しました

えきかしました

Past negative

液化しなかった

えきかしなかった

液化しませんでした

えきかしませんでした

Te-form

液化して

えきかして

液化しまして

えきかしまして

Potential

液化できる

えきかできる

液化できます

えきかできます

Potential negative

液化できない

えきかできない

液化できません

えきかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.