Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

園長 (えんちょう) — head of a garden, kindergarten principal, nursery school principal

園えん長ちょう head of a garden
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

enchou

えんちょう
Post

Ghi nhớ 園長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • head of a garden
  • kindergarten principal
  • nursery school principal
  • park director
  • zoo director
  • head of a plantation

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.