宴会 (えんかい) — yến tiệc, tiệc tùng, yến hội

えんかい yến tiệc
Tần suất #5237 2 ký tự 漢語 kango noun

enkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yến tiệc
  • tiệc tùng
  • yến hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.