Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会う (あう) — gặp, gặp gỡ

会あう gặp
Tần suất #545 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

au

あう
Pitch あう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gặp
  • gặp gỡ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)と どこかで 顔(かお)を あわせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会う

あう

会います

あいます

Present negative

会わない

あわない

会いません

あいません

Past

会った

あった

会いました

あいました

Past negative

会わなかった

あわなかった

会いませんでした

あいませんでした

Te-form

会って

あって

会いまして

あいまして

Potential

会える

あえる

会えます

あえます

Potential negative

会えない

あえない

会えません

あえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.