会う (あう) — gặp, gặp gỡ
会う
gặp
Tần suất #545
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
au
あう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gặp
- gặp gỡ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人と どこかで 顔を あわせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会う あう |
会います あいます |
| Present negative |
会わない あわない |
会いません あいません |
| Past |
会った あった |
会いました あいました |
| Past negative |
会わなかった あわなかった |
会いませんでした あいませんでした |
| Te-form |
会って あって |
会いまして あいまして |
| Potential |
会える あえる |
会えます あえます |
| Potential negative |
会えない あえない |
会えません あえません |