機会 (きかい) — cơ hội, dịp

かい cơ hội
Tần suất #575 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kikai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ hội
  • dịp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.