社会 (しゃかい) — xã hội
社会
xã hội
Tần suất #600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
study
shakai
しゃかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃかい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 社会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xã hội
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさんの 人が いっしょに くらす あつまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
維新:政治や社会の仕組みが大きく新しくなること。
Ishin: seiji ya shakai no shikumi ga ookiku atarashiku naru koto.
Restoration or renewal: a major renewal of political and social systems.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後