社会 (しゃかい) — xã hội

しゃかい xã hội
Tần suất #600 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun study

shakai

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xã hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.