会 — họp, hội
かい
会
họp
かい
U+4F1A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #4
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #752
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- họp
- hội
Readings
- On'yomi
- かい kai え e
- Kun'yomi
- あ a あつ atsu
Từ vựng
かい ・がい kai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
会
kai
cuộc họp
会
社
kaisha
công ty
社
会
shakai
xã hội
大
会
taikai
đại hội
会
長
kaichou
chủ tịch
国
会
kokkai
quốc hội
会
場
kaijou
hội trường
教
会
kyoukai
nhà thờ
会
計
kaikei
kế toán
会
見
kaiken
họp báo
学
会
gakkai
hội học thuật
会
話
kaiwa
hội thoại
会
合
kaigou
cuộc họp
入
会
nyuukai
gia nhập
子
会
社
kogaisha
công ty con
親
会
社
oyagaisha
công ty mẹ
カ
ト
リ
ッ
ク
教
会
katorikkukyoukai
Catholic Church
サ
イ
ン
会
sainkai
signing
旅
行
会
社
ryokougaisha
travel agent
航
空
会
社
koukuugaisha
airline company
株
式
会
社
kabushikigaisha
công ty cổ phần
信
販
会
社
shinpangaisha
credit company
え e On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
あ a Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
130 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 会: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 73 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). The top component covers 云 (clouds/to say). People coming together under one roof to speak — a meeting. Simplified from 會.