方式 (ほうしき) — phương thức, hệ thống, công thức
houshiki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 方式
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phương thức
- hệ thống
- công thức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを する きまった やりかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る