方式 (ほうしき) — phương thức, hệ thống, công thức

ほうしき phương thức
Tần suất #1279 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

houshiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương thức
  • hệ thống
  • công thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.