錯覚 (さっかく) — ảo giác, ngộ nhận, thác giác
錯覚
ảo giác
Tần suất #5788
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
sakkaku
さっかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さっかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 錯覚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ảo giác
- ngộ nhận
- thác giác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
錯覚する さっかくする |
錯覚します さっかくします |
| Present negative |
錯覚しない さっかくしない |
錯覚しません さっかくしません |
| Past |
錯覚した さっかくした |
錯覚しました さっかくしました |
| Past negative |
錯覚しなかった さっかくしなかった |
錯覚しませんでした さっかくしませんでした |
| Te-form |
錯覚して さっかくして |
錯覚しまして さっかくしまして |
| Potential |
錯覚できる さっかくできる |
錯覚できます さっかくできます |
| Potential negative |
錯覚できない さっかくできない |
錯覚できません さっかくできません |