Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

錯覚 (さっかく) — ảo giác, ngộ nhận, thác giác

錯さっ覚かく ảo giác
Tần suất #5788 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

sakkaku

さっかく
Pitch さっかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 錯覚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ảo giác
  • ngộ nhận
  • thác giác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

錯覚する

さっかくする

錯覚します

さっかくします

Present negative

錯覚しない

さっかくしない

錯覚しません

さっかくしません

Past

錯覚した

さっかくした

錯覚しました

さっかくしました

Past negative

錯覚しなかった

さっかくしなかった

錯覚しませんでした

さっかくしませんでした

Te-form

錯覚して

さっかくして

錯覚しまして

さっかくしまして

Potential

錯覚できる

さっかくできる

錯覚できます

さっかくできます

Potential negative

錯覚できない

さっかくできない

錯覚できません

さっかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.