更ける (ふける) — to get late, to advance, to wear on
更ける
to get late
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
fukeru
ふける
Ghi nhớ 更ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get late
- to advance
- to wear on
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
更ける ふける |
更けます ふけます |
| Present negative |
更けない ふけない |
更けません ふけません |
| Past |
更けた ふけた |
更けました ふけました |
| Past negative |
更けなかった ふけなかった |
更けませんでした ふけませんでした |
| Te-form |
更けて ふけて |
更けまして ふけまして |
| Potential |
更けられる ふけられる |
更けられます ふけられます |
| Potential negative |
更けられない ふけられない |
更けられません ふけられません |