Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

更ける (ふける) — to get late, to advance, to wear on

更ふける to get late
3 ký tự ichidan verb intransitive

fukeru

ふける
Post

Ghi nhớ 更ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get late
  • to advance
  • to wear on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

更ける

ふける

更けます

ふけます

Present negative

更けない

ふけない

更けません

ふけません

Past

更けた

ふけた

更けました

ふけました

Past negative

更けなかった

ふけなかった

更けませんでした

ふけませんでした

Te-form

更けて

ふけて

更けまして

ふけまして

Potential

更けられる

ふけられる

更けられます

ふけられます

Potential negative

更けられない

ふけられない

更けられません

ふけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.